caldero
C1giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/kalˈdeɾo/
Nghĩa chính
- Nói về một người thích súptính từsaid of someone who likes soups
- Thùng, vạc nhỏdanh từvat, small cauldron
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| echar la soga tras el calderođộng từ | động từ | Vứt bỏ tất cả, từ bỏ |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Họ từ (word family)
cùng gốc caldero- calderonistaCủa hoặc ủng hộ Rafael Ángel Calderón Guardia (cựu Tổng thống Costa Rica)tính từ, danh từ
- calderonismoNiềm tin hoặc hệ tư tưởng chính trị của Rafael Ángel Calderón Guardiadanh từ
- calderonianoCủa hoặc theo phong cách của Pedro Calderón de la Barca (nhà viết kịch Tây Ban Nha)tính từ
Từ liên quan (related word)