Dịch

caldero

C1giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/kalˈdeɾo/

Nghĩa chính

  1. Nói về một người thích súptính từsaid of someone who likes soups
  2. Thùng, vạc nhỏdanh từvat, small cauldron

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. calderoDạng gốc (base form)
  2. calderasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. calderosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. calderaGiống cái (feminine)

Cụm từ (phrase)

echar la soga tras el calderođộng từVứt bỏ tất cả, từ bỏ

Ngôn ngữ khác

AI