caldo
A1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈkaldo/nguồn
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Nước dùng, canhdanh từa clear soup, broth, bouillon
- Nước hầm, nước dùngdanh từstock
- Rượu vangdanh từwine
- Nước hèm, cám lợndanh từswill
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| caldo casero | Nước dùng tự nấu | |
| caldo concentrado | Nước dùng cô đặc | |
| caldo de pollo | Nước dùng gà | |
| caldo de verduras | Nước dùng rau củ | |
| cubo de caldodanh từ | danh từ | Khối nước dùng |
| poner a caldođộng từ | động từ | Mắng mỏ |
| año del caldo | Đồng nghĩa với año de la pera | |
| caldo de cultivodanh từ | danh từ | Môi trường nuôi cấy; môi trường tăng trưởng |
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Bùn lắng
- Bùn lắng, cặn lắngsludge
Họ từ (word family)
cùng gốc caldoVí dụ
- .Chiếc máy tính tôi đang dùng cổ lỗ sĩ rồi.
- .Đừng để nước dùng gà của bạn bị nguội.
- .Món arroz a banda được nấu bằng nước dùng cá.