Dịch

caldoso

giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/kalˈdoso/

Nghĩa chính

  1. Lỏng (nói về nước dùng)tính từliquidy (said of a broth)
  2. arroz caldosochưa dịchdanh từ

1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. caldosoDạng gốc (base form)
  2. caldosasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. caldososGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. caldosaGiống cái (feminine)

Cụm từ (phrase)

arroz caldosodanh từMột món ăn có nguồn gốc từ Tây Ban Nha, được làm từ nước dùng, gạo và nhiều nguyên liệu khác

AI