Dịch

liquidy

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Có độ đặc tương tự như chất lỏng nhưng cũng tương tự như chất rắn (ví dụ: sữa trứng); bán lỏngtính từHaving a consistency similar to a liquid, but also similar to a solid (for example custard); semifluid.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. liquidyDạng gốc (base form)
  2. more liquidySo sánh hơn (comparative)
  3. most liquidySo sánh nhất (superlative)

Nguồn gốc (etymology)

Ngôn ngữ khác

AI