Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
cubo de caldo
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/ˌkubo de ˈkaldo/
Nghĩa chính
1
Khối nước dùng
danh từ
bouillon cube, broth cube
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
cubo de caldo
Dạng gốc
(base form)
cubo
s de caldo
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
bouillon cube
Khối nhỏ, bao gồm các nguyên liệu khô, có thể hòa tan để làm nước dùng hoặc nước hầm súp
AI
1
Khối nước dùng
1
Khối nước dùng
1
Khối nước dùng