caliente
B1tính từ (adjective)động từ (verb)
Hay gặp/kaˈljente/nguồn
Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- Nóng, ấmtính từhot, warm (emitting heat or warmth)
- Gần đoán trúng, sắp trúngtính từhot (close to finding or guessing something)
- Hứng tình, ham muốn, rạo rựctính từhorny (sexually aroused)
- Dạng chia của calentarđộng từinflection of calentar:
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- calienteDạng gốc (base form)
- calentísimoSo sánh nhất (superlative)
- calentitoDạng chỉ nhỏ (diminutive)
- calientitoDạng chỉ nhỏ (diminutive)
- calientesGiống đực số nhiều (masculine plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| agua caliente | Nước nóng | |
| en caliente | Khi còn nóng, lúc giận dữ | |
| estar caliente | Nóng, đang nóng | |
| plato caliente | Món ăn nóng | |
| vino calientedanh từ | danh từ | Rượu ngâm |
| de sangre calientetính từ | tính từ | Máu nóng |
| bolsa de agua calientedanh từ | danh từ | Túi chườm nóng lạnh |
| patata calientedanh từ | danh từ | Khoai tây nóng (vấn đề không mong muốn) |
2 nghĩa khác
Động từ (verb) 2
Hâm nóng
- Hâm nóng, làm nóngfirst/third-person singular present subjunctive
Ví dụ
- , .Cà phê nóng, nhưng trà thì nguội.
- .Những giọt nước mắt nóng hổi lăn dài trên má cô ấy.
- , .Tôi muốn ăn gì đó nóng vì trời lạnh.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc calienteNgôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh