calentar
B2động từ (verb)
/kalenˈtaɾ/nguồn
Nghĩa chính
- Làm nóng, làm nóng lên (làm tăng nhiệt độ)động từto heat, to warm up (cause an increase in temperature)
- Bật (kích thích tình dục)động từto turn on (arouse sexually)
- Khởi động (chuẩn bị cho một hoạt động thể chất)động từto warm up (prepare for a physical activity)
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể calentarDanh động từ calentandoPhân từ calentado
| Presente | |
|---|---|
| yo | caliento |
| tú | calientas |
| él/ella/Ud. | calienta |
| nosotros | calentamos |
| vosotros | calentáis |
| ellos/Uds. | calientan |
Đồng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| calentar motoresđộng từ | động từ | Ấm lên |
| calentarse la cabezađộng từ | động từ | Suy nghĩ quá nhiều |
| arrimarse al sol que más calienta | Chưa có nghĩa | |
| calentar la mano | Chưa có nghĩa | |
| calentarse el horno | Chưa có nghĩa |
Xuất hiện ở từ khác
- warmTiếng Anhtương đương