Nghĩa chính
Thêm 17 nghĩa- ấmtính từA1hot, often pleasantly so, though warmth can also feel uncomfortable.
- làm ấm, giữ ấm, hâm nóngđộng từA1ngoại động từ (transitive)Make or keep something, such as food or one's hands, warm.
- ấm áp, thân tình, nồng hậutính từA1Friendly and affectionate, as in a warm welcome or smile.
- ấm lên, nóng lênđộng từA2nội động từ (intransitive)Become warmer or hotter.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cấu trúc câu (sentence pattern)
- warm sth/sb/yourselflàm cho ai/cái gì/thân mình ấmCome in and warm yourself by the fire.Vào mà sưởi cho người ấm bên lò sưởi.
- warm sth/sb/yourself uplàm cho ai/cái gì/thân mình ấm lênI'll warm up some milk.Tôi sẽ làm ấm chút sữa.
- warm upấm lênAs the climate warms up, the ice caps will melt.Khi khí hậu ấm lên, các chảng băng sẽ tan.
- warm throughấm hẳnReturn the bowl to the heat to warm through.Đặt bát trở lại bếp để làm ấm hẳn.
- warm sth throughlàm cái gì ấm hẳnPoach until the fish is warmed through.Nấu đến khi cá được làm ấm hẳn.
- warm (sb/sth)làm cho ai/cái gì thân thiện/yêu thương hơn
Cụm động từ (phrasal verb)
17 nghĩa khác
Tính từ (adjective) 7
Động từ (verb) 9
Danh từ (noun) 1
Sắp đoán trúng
- Sắp đoán trúng, gần đúngClose to a goal or correct answer.
Ví dụ
- .Đây là một căn phòng rất ấm áp.
- .Chúng tôi có một tình bạn ấm áp.
- ; , , . "," blind-man's-buff, , , .Đó là một manh mối nữa; và ở đây, quả thực chàng trai trẻ Dowse đã 'sắp đoán trúng', như lũ trẻ vẫn nói khi chơi trò bịt mắt bắt dê, dù trên thực tế, cô ấy hoàn toàn không hề nhắc tới George Miller.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc warmNguồn gốc (etymology)
tính từ
- từ tiếng Anh trung đạiwarm
- từ tiếng Anh cổwearm
- từ tiếng German Tây nguyên thủy*warm
Cùng gốc (doublet)thermos
động từ, danh từ
- từ tiếng Anh trung đạiwarmen
- từ tiếng Anh cổwierman“to make warm”
- từ tiếng German Tây nguyên thủy*warmijan
Ngôn ngữ khác
Xuất hiện ở từ khác
- coldtrái nghĩaCó cảm giác ấm hoặc không lạnh.
- cooltrái nghĩaẤm áp, mức nhiệt dễ chịu nhưng cao hơn mát.
- heatdễ nhầm‘warm’ thường mô tả nhiệt độ dễ chịu hơn ‘hot’, nhưng không luôn chỉ mức ấm nhẹ; heat và warm không đồng nghĩa hoàn toàn.
- hotdễ nhầm, đồng nghĩaấm áp hoặc niềm nở; nhiệt độ vừa phải và dễ chịu hơn hot.
- icetrái nghĩaLàm hoặc trở nên ấm hơn.
- mildđồng nghĩanhấn mạnh sự ấm áp