Dịch

warm

A1tính từ (adjective)động từ (verb)danh từ (noun)
Hay gặp
UK/wɔːm/US/wɔɹm/nguồn

Nghĩa chính

Thêm 17 nghĩa
  1. ấmtính từA1hot, often pleasantly so, though warmth can also feel uncomfortable.
  2. làm ấm, giữ ấm, hâm nóngđộng từA1ngoại động từ (transitive)Make or keep something, such as food or one's hands, warm.
  3. ấm áp, thân tình, nồng hậutính từA1Friendly and affectionate, as in a warm welcome or smile.
  4. ấm lên, nóng lênđộng từA2nội động từ (intransitive)Become warmer or hotter.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. warmNguyên thể (infinitive)
  2. warmsNgôi thứ ba số ít (third person singular)
  3. warmedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. warmingPhân từ I (present participle)
  5. warmerSo sánh hơn (comparative)
  6. warmestSo sánh nhất (superlative)

Cấu trúc câu (sentence pattern)

  • warm sth/sb/yourselflàm cho ai/cái gì/thân mình ấmCome in and warm yourself by the fire.Vào mà sưởi cho người ấm bên lò sưởi.
  • warm sth/sb/yourself uplàm cho ai/cái gì/thân mình ấm lênI'll warm up some milk.Tôi sẽ làm ấm chút sữa.
  • warm upấm lênAs the climate warms up, the ice caps will melt.Khi khí hậu ấm lên, các chảng băng sẽ tan.
  • warm throughấm hẳnReturn the bowl to the heat to warm through.Đặt bát trở lại bếp để làm ấm hẳn.
  • warm sth throughlàm cái gì ấm hẳnPoach until the fish is warmed through.Nấu đến khi cá được làm ấm hẳn.
  • warm (sb/sth)làm cho ai/cái gì thân thiện/yêu thương hơn

17 nghĩa khác

Tính từ (adjective) 7
Động từ (verb) 9
Danh từ (noun) 1
Sắp đoán trúng
  1. Sắp đoán trúng, gần đúngClose to a goal or correct answer.

Ví dụ

  • .Đây là một căn phòng rất ấm áp.
  • .Chúng tôi có một tình bạn ấm áp.
  • ; , , . "," blind-man's-buff, , , .Đó là một manh mối nữa; và ở đây, quả thực chàng trai trẻ Dowse đã 'sắp đoán trúng', như lũ trẻ vẫn nói khi chơi trò bịt mắt bắt dê, dù trên thực tế, cô ấy hoàn toàn không hề nhắc tới George Miller.

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Ấm
Ấm áp
Sắp đoán trúng
Nhiệt tình

Nguồn gốc (etymology)

tính từ
  1. từ tiếng Anh trung đạiwarm
  2. từ tiếng Anh cổwearm
  3. từ tiếng German Tây nguyên thủy*warm

Cùng gốc (doublet)thermos

động từ, danh từ
  1. từ tiếng Anh trung đạiwarmen
  2. từ tiếng Anh cổwierman“to make warm”
  3. từ tiếng German Tây nguyên thủy*warmijan

AI