tibio
B2tính từ (adjective)
/ˈtibjo/nguồn
Nghĩa chính
- Ấm áptính từwarm, lukewarm
- Thờ ơ, không nhiệt tìnhtính từindifferent, unenthusiastic
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| tibio-tiền tố | tiền tố | tibio-chưa dịch |
| cera tibiadanh từ | danh từ | Sáp nóng |
| descubrir el agua tibiađộng từ | động từ | Phát minh lại bánh xe |
| huevo tibio | Chưa có nghĩa | |
| paños tibios | Chưa có nghĩa | |
| poner tibio | Chưa có nghĩa |
Ví dụ
- 2013 , .
Họ từ (word family)
cùng gốc tibioNgôn ngữ khác
Tiếng Anh