Dịch

tibio

B2tính từ (adjective)
/ˈtibjo/nguồn

Nghĩa chính

  1. Ấm áptính từwarm, lukewarm
  2. Thờ ơ, không nhiệt tìnhtính từindifferent, unenthusiastic

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. tibioDạng gốc (base form)
  2. tibiasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. tibiosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. tibiaGiống cái (feminine)

Cụm từ (phrase)

tibio-tiền tốtibio-chưa dịch
cera tibiadanh từSáp nóng
descubrir el agua tibiađộng từPhát minh lại bánh xe
huevo tibioChưa có nghĩa
paños tibiosChưa có nghĩa
poner tibioChưa có nghĩa

Ví dụ

  • 2013 , .

AI