Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
cera tibia
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/ˌθeɾa ˈtibja/
Nghĩa chính
1
Sáp nóng
danh từ
hot wax
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
cera tibia
Dạng gốc
(base form)
cera
s tibias
Số nhiều
(plural)
AI
1
Sáp nóng
1
Sáp nóng
1
Sáp nóng