Dịch

tibiotarso

giống đực (masculine)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Xương chàydanh từtibiotarsus

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. tibiotarsoDạng gốc (base form)
  2. tibiotarsosSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

AI