Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- dịu dàng, hòa nhãtính từB1gentle and not easily angered
- nhẹ, không nghiêm trọngtính từB1not severe or serious
- ôn hòa, ấm áptính từB2moderately warm weather
- dịu, không nồngtính từB1not strong in flavor
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| mild anaesthetic | Thuốc gây mê nhẹ | |
| mild beer | Bia nhẹ | |
| mild curry | Cà ri cay nhẹ | |
| mild sentence | Bản án nhẹ | |
| mild weather | Thời tiết ôn hòa | |
| mild climate | Khí hậu ôn hòa | |
| mild flavor | Hương vị dịu | |
| mild person | Người dịu dàng |
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Bia nhẹ
- A relatively low-gravity beer, often with a dark colour; mild ale
Ví dụ
- một người đàn ông ôn hòa
- .Anh ta nhận một bản án nhẹ.
- một ngày ấm áp
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc mildNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạimilde
- từ tiếng Anh cổmilde“mild”
- từ tiếng German nguyên thủy*mildijaz“mild”
Ngôn ngữ khác
Xuất hiện ở từ khác
- badtrái nghĩaNhẹ, không nghiêm trọng.
- coldtrái nghĩaDịu và không quá lạnh; cũng dùng cho khí hậu ôn hòa.
- heavytrái nghĩaDịu hơn, nhẹ hơn hoặc không gay gắt.
- hottrái nghĩathanh đạm, không cay hoặc cay nhẹ
- massivetrái nghĩaÍt nghiêm trọng hơn, trái với nghĩa của severe.
- softđồng nghĩaÔn hòa, không gay gắt hoặc quá mạnh.