Nghĩa chính
- Một cách nhẹ nhàngtrạng từIn a mild manner.
- Hơi, nhẹ, một chúttrạng từTo a mild degree; slightly.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- mildlyDạng gốc (base form)
- mildlierSo sánh hơn (comparative)
- more mildlySo sánh hơn (comparative)
- mildliestSo sánh nhất (superlative)
- most mildlySo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| mildly amused | Hơi buồn cười | |
| mildly depressed | Hơi trầm cảm | |
| mildly interested | Hơi quan tâm | |
| mildly irritated | Hơi bực bội | |
| mildly surprised | Hơi ngạc nhiên | |
| put it mildlyđộng từ | động từ | Nói thận trọng, nói dè dặt |
| to put it mildly | Chưa có nghĩa |
Họ từ (word family)
cùng gốc mildlyVí dụ
- , , Ilsley's .Rất lâu trước khi nhìn thấy những cái đầu thon gọn, đẹp đẽ khẽ ngó qua nửa cửa trên của chuồng ngựa, bạn đã biết công việc của East Ilsley là huấn luyện ngựa đua.
- một câu chuyện cười hơi hài hước
- .Điều đó hơi đáng lo ngại.
Xuất hiện ở từ khác
- stronglytrái nghĩanhấn mạnh mức độ nhẹ nhàng.