Dịch

mildness

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Tính dịu dàng, tính hòa nhãdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The quality of being mild; gentleness.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. mildnessDạng gốc (base form)
  2. mildnessesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạimildenesse
  2. từ tiếng Anh cổmildnes

AI