mildness
danh từ (noun)
USnguồn
Nghĩa chính
- Tính dịu dàng, tính hòa nhãdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The quality of being mild; gentleness.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- mildnessDạng gốc (base form)
- mildnessesSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạimildenesse
- từ tiếng Anh cổmildnes