Nghĩa chính
- rất, kịch liệt, mạnh mẽtrạng từA2Used to emphasize the degree of an opinion, feeling, or action.
- mạnh, quyết liệttrạng từB1In a way that involves physical power or great determination.
- chặt chẽ, nghiêm ngặttrạng từB2Used in technical contexts to indicate strict adherence to criteria.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- stronglyDạng gốc (base form)
- stronglierSo sánh hơn (comparative)
- more stronglySo sánh hơn (comparative)
- strongliestSo sánh nhất (superlative)
- most stronglySo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| strongly advise | Hết sức khuyên can | |
| strongly agree | Hoàn toàn đồng ý | |
| strongly believe | Tin tưởng mạnh mẽ | |
| strongly disagree | Kịch liệt phản đối | |
| strongly recommend | Hết sức khuyến nghị | |
| strongly suggest | Đề xuất mạnh mẽ | |
| develop strongly | Phát triển mạnh | |
| push strongly | Đẩy mạnh |
Ví dụ
- Mariko's .Bố mẹ của Mariko kịch liệt phản đối việc cô ấy kết hôn với một người Mỹ.
- .Giáo hoàng cảm nhận sâu sắc về việc cả hai bên trong cuộc xung đột vũ trang cần phải trở lại bàn đàm phán.
- , !Làm việc quyết liệt nhưng cũng tìm cách thức nhẹ nhàng
Đồng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa