Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
reciamente
trạng từ
(adverb)
/ˌreθjaˈmente/
Nghĩa chính
1
Mạnh mẽ, mãnh liệt
trạng từ
strongly, intensely
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
strongly
Mạnh, chắc chắn
AI
1
Mạnh mẽ
1
Mạnh mẽ
1
Mạnh mẽ