Dịch

fuertemente

B1trạng từ (adverb)
/ˌfweɾteˈmente/

Nghĩa chính

  1. Mạnh mẽ, dữ dội, kịch liệttrạng từstrongly, hard, severely, heavily

Cụm từ (phrase)

apretar fuertementeSiết chặt
golpear fuertementeĐập mạnh, đánh mạnh
latir fuertementeĐập thình thịch

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • .Anh ấy siết chặt tay tôi rồi rời đi.
  • .Cả hai đội đều cạnh tranh rất quyết liệt.
  • .Cô giáo mắng học sinh thậm tệ.

AI