Nghĩa chính
Thêm 9 nghĩa- Dịu bớttính từNot excessive; acting in moderation
- Vừa phảitính từmore than mild, less than severe
- Người trung dungdanh từOne who holds an intermediate position between extremes, as in politics.
- Tiết chế, làm giảmđộng từngoại động từ (transitive)To reduce the excessiveness of (something).
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- moderateNguyên thể (infinitive)
- moderatesSố nhiều (plural)
- moderatedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- moderatingPhân từ I (present participle)
- more moderateSo sánh hơn (comparative)
- most moderateSo sánh nhất (superlative)
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- moderate sthgiảm nhẹ cái gìWe agreed to moderate our original demands.Chúng tôi đồng ý giảm nhẹ các yêu cầu ban đầu.
- moderate (sth)đánh giá lại (cái gì)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| moderate climate | Khí hậu ôn hòa | |
| moderate effort | Nỗ lực vừa phải | |
| moderate price | Giá phải chăng | |
| moderate speed | Tốc độ vừa phải | |
| moderate stance | Lập trường ôn hòa | |
| moderate view | Quan điểm ôn hòa | |
| moderate breezedanh từ | danh từ | Trên thang Beaufort, gió cấp 4 (11-16 hải lý/giờ) |
| moderate republicans | Những người Cộng hòa ôn hòa |
9 nghĩa khác
Tính từ (adjective) 4
Danh từ (noun) 1
Động từ (verb) 4
Tầm thường
- Tầm thường, trung bìnhMediocre
Ví dụ
- di chuyển với tốc độ vừa phải
- ; , , , Đây được gọi là những Hòn đảo của sự Hạnh phúc; mưa hiếm khi rơi, và chỉ rơi thành những cơn mưa vừa phải, nhưng phần lớn thời gian họ có những làn gió nhẹ, mang theo những hạt sương mềm mại
- .Những người trung dung là những người ủng hộ tự nhiên cho sự hiệp nhất các giáo hội chống lại những kẻ cuồng tín trong giáo hội của họ.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Tầm thường
Trái nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc moderateNguồn gốc (etymology)
tính từ
- từ tiếng Anh trung đạimoderat“moderate, temperate”
- mượn từ tiếng Latinhmoderātus
Cùng gốc (doublet)moderato
động từ
- từ tiếng Anh trung đạimoderaten“to restrain, curb; (law) modify”
- mượn từ tiếng Latinhmoderātus