Dịch

temper

B1danh từ (noun)động từ (verb)
UK/ˈtɛmpə/US/ˈtɛmpɚ/nguồn

Nghĩa chính

Thêm 18 nghĩa
  1. Tính tình, tính khídanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A general tendency or orientation towards a certain type of mood, a volatile state; a habitual way of thinking, behaving or reacting.
  2. Tâm trạngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)State of mind; mood.
  3. Tính nóng giậndanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A tendency to become angry.
  4. Điều tiếtđộng từTo moderate or control.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. temperNguyên thể (infinitive)
  2. tempersSố nhiều (plural)
  3. temperedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. temperingPhân từ I (present participle)

Cấu trúc câu (sentence pattern)

  • in a tempernổi nóng, giận dữShe says awful things when she's in a temper.Cô ấy hay nói những điều khủng khiếp khi nổi nóng.
  • in a… tempertrong tâm trạng…Come back when you're in a better temper.Hãy quay lại khi tâm trạng bạn tốt hơn.
  • be tempered with sthđược làm dịu đi bởi cái gìJustice must be tempered with mercy.Công lý phải được đi kèm với lòng khoan dung.
  • be tempered by sthđược làm dịu đi bởi cái gìThe hot sunny days were tempered by a light breeze.Những ngày nắng nóng được làm dịu đi bởi một làn gió nhẹ.
  • be temperedđược tôi luyệnThe blade is hardened and tempered so that it resists damage.Lưỡi dao được làm cứng và tôi luyện để chống hư hại.

Cụm từ (phrase)

bad temperdanh từĐồng nghĩa với ill humor
good temperTính tình tốt
have a temperNóng tính
keep one's temperđộng từGiữ bình tĩnh; tránh trở nên tức giận hoặc khó chịu
lose one's temperđộng từPhát cáu
short temperdanh từTính hay cáu, tính nóng
temper tantrumdanh từCác cơn nóng giận, đặc biệt là đá, la hét hoặc cố tình nín thở
out of tempercụm giới từTâm trạng không tốt; bị kích thích; tức giận

18 nghĩa khác

Danh từ (noun) 9
Động từ (verb) 9
Cơn giận
  1. đếm được và không đếm được (countable, uncountable)Anger; a fit of anger.

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Tính tình

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạitemperen
  2. từ tiếng Anh cổġetemprian
  3. từ tiếng Latinhtemperō“(transitive) to divide or proportion duly, to moderate, to regulate; (intransitive) to be moderate, temperate”

Cùng gốc (doublet)tamper

Ví dụ

  • , , có tính tình tốt, xấu hoặc bình tĩnh
  • [] ; , .Tâm trạng của cô ấy hay thay đổi; niềm vui lóe lên trong mắt cô ấy trong vài giây, nhưng nó liên tục nhường chỗ cho sự xao nhãng và mơ màng.
  • có tính nóng giận bốc đồng

AI