Nghĩa chính
Thêm 18 nghĩa- Tính tình, tính khídanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A general tendency or orientation towards a certain type of mood, a volatile state; a habitual way of thinking, behaving or reacting.
- Tâm trạngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)State of mind; mood.
- Tính nóng giậndanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A tendency to become angry.
- Điều tiếtđộng từTo moderate or control.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cấu trúc câu (sentence pattern)
- in a tempernổi nóng, giận dữShe says awful things when she's in a temper.Cô ấy hay nói những điều khủng khiếp khi nổi nóng.
- in a… tempertrong tâm trạng…Come back when you're in a better temper.Hãy quay lại khi tâm trạng bạn tốt hơn.
- be tempered with sthđược làm dịu đi bởi cái gìJustice must be tempered with mercy.Công lý phải được đi kèm với lòng khoan dung.
- be tempered by sthđược làm dịu đi bởi cái gìThe hot sunny days were tempered by a light breeze.Những ngày nắng nóng được làm dịu đi bởi một làn gió nhẹ.
- be temperedđược tôi luyệnThe blade is hardened and tempered so that it resists damage.Lưỡi dao được làm cứng và tôi luyện để chống hư hại.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| bad temperdanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với ill humor |
| good temper | Tính tình tốt | |
| have a temper | Nóng tính | |
| keep one's temperđộng từ | động từ | Giữ bình tĩnh; tránh trở nên tức giận hoặc khó chịu |
| lose one's temperđộng từ | động từ | Phát cáu |
| short temperdanh từ | danh từ | Tính hay cáu, tính nóng |
| temper tantrumdanh từ | danh từ | Các cơn nóng giận, đặc biệt là đá, la hét hoặc cố tình nín thở |
| out of tempercụm giới từ | cụm giới từ | Tâm trạng không tốt; bị kích thích; tức giận |
18 nghĩa khác
Danh từ (noun) 9
Động từ (verb) 9
Cơn giận
- đếm được và không đếm được (countable, uncountable)Anger; a fit of anger.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Tính tình
Họ từ (word family)
cùng gốc temperNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạitemperen
- từ tiếng Anh cổġetemprian
- từ tiếng Latinhtemperō“(transitive) to divide or proportion duly, to moderate, to regulate; (intransitive) to be moderate, temperate”
Cùng gốc (doublet)tamper
Ngôn ngữ khác
Ví dụ
- , , có tính tình tốt, xấu hoặc bình tĩnh
- [] ; , .Tâm trạng của cô ấy hay thay đổi; niềm vui lóe lên trong mắt cô ấy trong vài giây, nhưng nó liên tục nhường chỗ cho sự xao nhãng và mơ màng.
- có tính nóng giận bốc đồng