Dịch

temper tantrum

danh từ (noun)
US/ˈtɛmpɚ ˈtæn.tɹəm/

Nghĩa chính

  1. Các cơn nóng giận, đặc biệt là đá, la hét hoặc cố tình nín thởdanh từAny fit of bad temper, especially kicking, screaming or deliberately holding the breath.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. temper tantrumDạng gốc (base form)
  2. temper tantrumsSố nhiều (plural)
  3. temper tantra (bất quy tắc)Số nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Cụm từ (phrase)

temper-tantrumytính từCó hoặc có xu hướng nổi cơn thịnh nộ

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ví dụ

  • tatoeba., .
  • .
  • , . .

AI