Nghĩa chính
- Nổi cơn tam bànhđộng từTo have a temper tantrum; to display a fit of childish anger.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- throw a tantrumNguyên thể (infinitive)
- throws a tantrumNgôi thứ ba số ít (third person singular)
- threw a tantrum (bất quy tắc)Quá khứ (past simple)
- thrown a tantrum (bất quy tắc)Phân từ II (past participle)
- throwing a tantrumPhân từ I (present participle)
Quá khứ và phân từ II không theo quy tắc.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| throw tantrumsđộng từ | động từ | Thường xuyên nổi cơn thịnh nộ |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- .