Nghĩa chính
- Cơn giận, cơn thịnh nộ, cơn tam bành; ăn vạ (trẻ con)danh từAn often childish display or fit of bad temper.
- Nổi cơn giận, ăn vạđộng từnội động từ (intransitive)To throw a tantrum.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- tantrumNguyên thể (infinitive)
- tantrumsSố nhiều (plural)
- tantrumedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- tantrummedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- tantrumingPhân từ I (present participle)
- tantrummingPhân từ I (present participle)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| temper tantrumdanh từ | danh từ | Các cơn nóng giận, đặc biệt là đá, la hét hoặc cố tình nín thở |
| throw a tantrumđộng từ | động từ | Nổi cơn tam bành |
| pitch a tantrumđộng từ | động từ | Đồng nghĩa với pitch a fit |
| toddler tantrum | Cơn ăn vạ của trẻ | |
| childish tantrum | Cơn hờn dỗi trẻ con | |
| have a tantrum | Chưa có nghĩa |
Ví dụ
- .Bé Shawn đã nổi cơn giận khi được bảo rằng chiếc xe đạp không phải của mình.
- .Anh ấy đang nổi cơn giận.
- .Anh ấy sẽ nổi cơn giận.