Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
rabieta
C2
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/raˈbjeta/
Nghĩa chính
1
Cơn giận dữ
danh từ
tantrum
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
rabieta
Dạng gốc
(base form)
rabieta
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
tantrum
Cơn giận, cơn thịnh nộ, cơn tam bành; ăn vạ (trẻ con)
Đồng nghĩa theo từng nghĩa
(synonym)
Cơn giận dữ
berrinche
pataleta
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
rabia
rabiar
rabioso
AI
1
Cơn giận dữ
1
Cơn giận dữ
1
Cơn giận dữ