rabia
A2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈrabja/nguồn
Nghĩa chính
- Cơn thịnh nộ, giận dữdanh từrage, anger
- Dại, bệnh dạidanh từrabies
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- rabiaDạng gốc (base form)
- rabiasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| con rabiatrạng từ | trạng từ | Không biết xấu hổ; khủng khiếp (thường dùng với tính từ phủ định) |
| muerto el perro, se acabó la rabia | Giải quyết một vấn đề, cần phải giải quyết nó từ trong trứng nước | |
| hierba de la rabiadanh từ | danh từ | alyssum, madwortchưa dịch |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Họ từ (word family)
cùng gốc rabiaVí dụ
- .