Dịch

rabia

A2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈrabja/nguồn

Nghĩa chính

  1. Cơn thịnh nộ, giận dữdanh từrage, anger
  2. Dại, bệnh dạidanh từrabies

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. rabiaDạng gốc (base form)
  2. rabiasSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

con rabiatrạng từKhông biết xấu hổ; khủng khiếp (thường dùng với tính từ phủ định)
muerto el perro, se acabó la rabiaGiải quyết một vấn đề, cần phải giải quyết nó từ trong trứng nước
hierba de la rabiadanh từalyssum, madwortchưa dịch

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Cơn thịnh nộ

Ví dụ

  • .

AI