Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
rabiada
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/raˈbjada/
Nghĩa chính
1
Cơn thịnh nộ; cơn giận dữ
danh từ
rage; tantrum
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
rabiada
Dạng gốc
(base form)
rabiada
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
rage
Cơn thịnh nộ
AI
1
Cơn thịnh nộ
1
Cơn thịnh nộ
1
Cơn thịnh nộ