Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
enfado
B2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/enˈfado/
nguồn
Nghĩa chính
1
Sự tức giận
danh từ
anger
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
enfado
Dạng gốc
(base form)
enfado
s
Số nhiều
(plural)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
enfado
enfado
so
Phiền, phiền phức, phiền toái
tính từ
enfad
ar
Làm tức giận
động từ
enfad
arse
Chưa có nghĩa
Đồng nghĩa theo từng nghĩa
(synonym)
Sự tức giận
enojo
Khác
rabia
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
生气
shēng qì
Tức giận, nổi giận, cáu
愤怒
fèn nù
Giận dữ, tức giận
气
qì
Chọc giận, tức giận, làm bực mình
Tiếng Anh
anger
Sự tức giận
AI
1
Sự tức giận
1
Sự tức giận
1
Sự tức giận