Dịch

enojo

B2giống đực (masculine)danh từ (noun)động từ (verb)
/eˈnoxo/nguồn

Nghĩa chính

  1. Sự tức giận, cơn giậndanh từanger
  2. Ngôi thứ nhất số ít hiện tại chỉ định của enojarđộng từfirst-person singular present indicative of enojar

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. enojoDạng gốc (base form)
  2. enojosSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

controlar el enojoKìm nén cơn giận
expresar enojoBày tỏ sự tức giận
mostrar enojoTỏ ra tức giận
sentir enojoCảm thấy bực bội

Ví dụ

  • .Anh ấy nuốt cơn giận và tiếp tục làm việc.
  • .Điều duy nhất tôi tìm thấy là cơn giận.
  • Jim .Jim đã có thể kiềm chế cơn giận của mình.

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Sự tức giận
Khác

Họ từ (word family)

cùng gốc enojo

Ngôn ngữ khác

AI