Dịch

enojado

B2tính từ (adjective)động từ (verb)
/enoˈxado/nguồn

Nghĩa chính

  1. Tức giận, giận dữtính từangry, mad
  2. Bực mình, khó chịutính từannoyed
  3. Phẫn nộ, nổi lôi đìnhtính từenraged
  4. Quá khứ phân từ của enojarđộng từpast participle of enojar

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. enojadoDạng gốc (base form)
  2. enojadísimoSo sánh nhất (superlative)
  3. enojadasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  4. enojadosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  5. enojadaGiống cái (feminine)

Cụm từ (phrase)

enojado con alguienGiận ai
enojado por algoGiận vì điều gì
estar enojadoTức giận
enojado sin razónChưa có nghĩa

Ví dụ

  • .Anh trai cả của bạn thực sự đang giận.
  • ¿ ?Có ai có thể giận mà không hưng phấn không?
  • Mary Tom .Mary nói rằng cô ấy nghĩ Tom đang giận.

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

AI