irritado
C1tính từ (adjective)động từ (verb)
/iriˈtado/
Nghĩa chính
- Tức giận, bực bội, khó chịutính từirritated, annoyed
- Phân từ hai của irritarđộng từpast participle of irritar
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- irritadoDạng gốc (base form)
- irritadísimoSo sánh nhất (superlative)
- irritadasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- irritadosGiống đực số nhiều (masculine plural)
- irritadaGiống cái (feminine)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| levemente irritado | Hơi bực mình |
Ví dụ
- ¿ ?Sao mắt cậu lại bị đỏ thế?
- , .Tha lỗi cho tôi, tôi đang mệt mỏi và khó chịu.
- .Tôi hiểu anh có thể cảm thấy bực bội.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Tức giận