Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
enfadoso
tính từ
(adjective)
/enfaˈdoso/
Nghĩa chính
1
Phiền, phiền phức, phiền toái
tính từ
annoying
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
enfadoso
Dạng gốc
(base form)
enfados
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
enfadoso
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
enfados
a
Giống cái
(feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
讨厌
tǎo yàn
Đáng ghét, phiền toái
Tiếng Anh
annoying
Khó chịu
Đồng nghĩa theo từng nghĩa
(synonym)
Phiền
molesto
Khác
enojoso
fastidio
AI
1
Phiền
1
Phiền
1
Phiền