fastidio
B2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/fasˈtidjo/nguồn
Nghĩa chính
- Sự khó chịu; kích ứngdanh từannoyance; irritation
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- fastidioDạng gốc (base form)
- fastidiosSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Xuất hiện ở từ khác
- painTiếng Anhtương đương
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Sự khó chịu