Dịch

fastidio

B2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/fasˈtidjo/nguồn

Nghĩa chính

  1. Sự khó chịu; kích ứngdanh từannoyance; irritation

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. fastidioDạng gốc (base form)
  2. fastidiosSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Sự khó chịu

AI