Nghĩa chính
Thêm 8 nghĩa- cơn đau, đau đốndanh từB1đếm được và không đếm được (countable, uncountable)Physical suffering or an unpleasant bodily sensation, often caused by injury or illness.
- nỗi đau, đau lòng, khổ đaudanh từB2không đếm được (uncountable)Mental anguish, emotional suffering, or distress.
- người phiền toái, điều phiền toáidanh từB1đếm được (countable)An annoying person or thing.
- công sức, nỗ lực, cẩn thậndanh từB2đếm được và không đếm được (countable, uncountable)thường dùng số nhiều (usually plural)Great care or effort taken to do something well.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cấu trúc câu (sentence pattern)
- in painđau đớnShe was clearly in a lot of pain.Rõ ràng là cô ấy đang rất đau đớn.
- pain in sthđau ở cái gìHe felt a sharp pain in his knee.Anh ấy cảm thấy một cơn đau nhói ở đầu gối.
- the pain of sthnỗi đau của cái gìthe pain of separationnỗi đau của sự chia ly
- the pain of doing sthnỗi đau khi làm gìIt took him several years to get over the pain of losing his job.Mất vài năm để anh ấy vượt qua nỗi đau khi mất việc.
- pain sblàm ai đau lòngShe was deeply pained by the accusation.Cô ấy rất đau lòng vì lời buộc tội đó.
- it pains sb to do sthlàm ai đau lòng khi làm gìIt pains me to see you like this.Tôi đau lòng khi thấy em như thế này.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| pain and sufferingdanh từ | danh từ | Đau khổ, nỗi đau |
| pain in the neckdanh từ | danh từ | Kẻ phiền toái |
| pain management | Điều trị giảm đau | |
| pain reliefdanh từ | danh từ | Sự giảm đau |
| pain thresholddanh từ | danh từ | Ngưỡng đau |
| a pain in the neck | Người hoặc việc phiền toái | |
| back paindanh từ | danh từ | Cảm giác đau ở phía sau |
| be a pain | Phiền toái |
8 nghĩa khác
Danh từ (noun) 3
Động từ (verb) 5
Cơn đau sinh
- đếm được và không đếm được (countable, uncountable)thường dùng số nhiều (usually plural)The pangs or sufferings of childbirth, caused by contractions of the uterus.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc painNguồn gốc (etymology)
danh từ, động từ
- từ tiếng Anh trung đạipeyne
- từ tiếng Anglo-Normanpeine
- từ tiếng Latinhpoena“punishment, pain”
Cùng gốc (doublet)peine
danh từ
- từ tiếng Anh trung đạipayn“a kind of pie with a soft crust”
- từ tiếng Pháp cổpain“bread”
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Ví dụ
- ?Có đau lắm không?
- .Nỗi đau chia ly khó chịu.
- .Mẹ của bạn là một người phiền toái.