Dịch

back pain

danh từ (noun)
UK/ˈbæk ˈpeɪn/

Nghĩa chính

  1. Cảm giác đau ở phía saudanh từkhông đếm được (uncountable)Pain felt in the back.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. back painDạng gốc (base form)
  2. back painsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • .Dạo này hay bị đau lưng dã man.
  • .Tôi bị đau lưng.
  • .Tom đang phàn nàn vì đau lưng.

AI