Nghĩa chính
- Làm vui thíchdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Joy; pleasure.
- Niềm vui sướng, điều thú vịdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Something that gives great joy or pleasure.
- Làm thích thú, làm say mêđộng từTo give delight to; to affect with great pleasure; to please highly.
- Thích thú, hứng thúđộng từnội động từ (intransitive)To have or take great pleasure.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- delightNguyên thể (infinitive)
- delightsSố nhiều (plural)
- delightedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- delightingPhân từ I (present participle)
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- with delightvới niềm vui thíchThe children squealed with delight when they saw the puppy.Bọn trẻ reo lên với niềm vui thích khi nhìn thấy chú chó con.
- to the delight of sblàm ai vui thíchShe won the game easily, to the delight of all her fans.Cô ấy thắng trận dễ dàng, làm tất cả người hâm mộ vui thích.
- to sb's delightlàm ai vui thíchShe won the game easily, to the delight of all her fans.Cô ấy thắng trận dễ dàng, làm tất cả người hâm mộ vui thích.
- delight in doing sththích làm gì, thích thú làm gìHe takes (great) delight in proving others wrong.Anh ấy thích thú chứng minh người khác sai.
- delight in sththích thú cái gìShe took a simple delight in joys that we could all share.Cô ấy đơn giản thích thú những niềm vui mà tất cả chúng ta có thể chia sẻ.
- delight at sthniềm vui thích trước cái gìShe couldn't hide her delight at the news.Cô ấy không thể giấu nổi niềm vui thích trước tin đó.
Cụm động từ (phrasal verb)
Ví dụ
- […] , , .hòn đảo ngập tràn những thanh âm, những giai điệu và làn gió dịu êm mang lại niềm vui thích chứ chẳng gây hại.
- / , […]Greensleeves là tất cả niềm hân hoan của ta / Greensleeves là niềm vui sướng của ta,
- .Hãy làm tâm hồn chúng tôi say mê bằng những câu chuyện về chiến công của các hiệp sĩ.
Họ từ (word family)
cùng gốc delightNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạidelite
- từ tiếng Pháp cổdeleiter
- từ tiếng Latinhdēlectō“to delight, please”
Cùng gốc (doublet)delect