Nghĩa chính
Thêm 6 nghĩa- vui vẻ, hạnh phúctính từA1Feeling or showing pleasure or contentment.
- hài lòng, sẵn lòngtính từA2Satisfied with a situation or willing to do something.
- chúc mừng, vui vẻtính từA1Used in greetings to wish someone well on a special occasion.
- may mắn, tốt đẹptính từB2Fortunate and convenient.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- happyNguyên thể (infinitive)
- happiesSố nhiều (plural)
- happiedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- happyingPhân từ I (present participle)
- happierSo sánh hơn (comparative)
- more happySo sánh hơn (comparative)
- happiestSo sánh nhất (superlative)
- most happySo sánh nhất (superlative)
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- happy to do sthvui lòng làm gìWe are happy to announce the engagement of our daughter.Chúng tôi vui lòng thông báo lễ đính hôn của con gái mình.
- happy (that)…vui vì…I’m happy (that) you could come.Tôi vui vì bạn có thể đến.
- happy with sb/sthhài lòng với ai/cái gìAre you happy with that arrangement?Bạn có hài lòng với sự sắp xếp đó không?
- happy about sb/sthhài lòng về ai/cái gìIf there's anything you're not happy about, come and ask.Nếu có điều gì bạn không hài lòng, hãy đến hỏi.
- happy about sb/sth doing sthhài lòng về việc ai làm gìI'm not too happy about her living alone.Tôi không quá hài lòng về việc cô ấy sống một mình.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| happy birthdaythán từ, động từ | thán từ, động từ | Chúc mừng sinh nhật, sinh nhật vui vẻ nhé |
| happy endingdanh từ | danh từ | Kết thúc có hậu |
| happy hourdanh từ | danh từ | Thời điểm trong ngày, thường là vào buổi chiều hoặc đầu buổi tối, khi một quán bar hoặc quán rượu cung cấp đồ uống với mức giá chiết khấu |
| happy marriage | Hôn nhân hạnh phúc | |
| happy new yearcụm từ | cụm từ | Chúc mừng năm mới |
| make someone happy | Làm cho ai đó vui vẻ | |
| happy couple | Cặp đôi hạnh phúc | |
| happy family | Thú khác loại nhốt chung một chuồng |
6 nghĩa khác
Tính từ (adjective) 3
Động từ (verb) 2
Danh từ (noun) 1
Ham
- Ham, sínhFavoring or inclined to use.
Xuất hiện ở từ khác
- bluetrái nghĩaTrái nghĩa trực tiếp.
- contentđồng nghĩaMạnh hơn content và thường gợi cảm xúc vui tươi đối với tình huống.
- crosstrái nghĩaCó cảm xúc tích cực, tương phản với giận dữ.
- gaydễ nhầmcũng dịch “vui vẻ”, nhưng không dùng cho nghĩa “đồng tính”
- gladđồng nghĩacó nghĩa rộng hơn, không nhất thiết vì một việc cụ thể
- lowtrái nghĩavui vẻ
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc happyVí dụ
- .Âm nhạc làm cho tôi cảm thấy hạnh phúc.
- ( ) .Axit mạnh cũng là chất có bazơ liên hợp (rõ ràng là bazơ yếu) khá hài lòng với lượng electron dư mà nó nhận được từ liên kết đó.
- ", ," , " . . […]"Cô Tilney nói: Bạn nghĩ rằng các nhà sử học không mấy thành công trong những chuyến bay bổng của trí tưởng tượng. Họ phô diễn trí tưởng tượng mà không gợi lên được chút hứng thú nào.