Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
make someone happy
UK
/ˈ
m
eɪ
k
ˈ
s
ʌ
m
w
ʌ
n
ˈ
h
æ
p
i
/
US
/ˈ
m
eɪ
k
ˈ
s
ʌ
m
ˌ
w
ʌ
n
ˈ
h
æ
p
i
/
Nghĩa chính
1
Làm cho ai đó vui vẻ
Xuất hiện ở từ khác
happy
kết hợp
làm ai đó vui
make
kết hợp
khiến ai đó vui
AI
1
Làm cho ai đó vui vẻ
1
Làm cho ai đó vui vẻ
1
Làm cho ai đó vui vẻ