Nghĩa chính
- Bằng lòng, vừa lòng, hài lòng, vừa ý, toại nguyện, mãn nguyện, thỏa mãntính từSatisfied.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- contentedDạng gốc (base form)
- more contentedSo sánh hơn (comparative)
- most contentedSo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| a contented mind is a perpetual feastcụm từ | cụm từ | Sự hài lòng bắt nguồn từ thái độ hơn là hoàn cảnh |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Xuất hiện ở từ khác
- contentdễ nhầmTính từ thông dụng cùng nghĩa; content thường dùng trong cụm content with something.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Bằng lòng
Họ từ (word family)
cùng gốc contentedVí dụ
- 24/7 Con khốn, mày không hài lòng với việc sử dụng đồ chơi hoa hồng không ngừng nghỉ 24/7 và để những người ngẫu nhiên hút âm đạo của mày sao, chúa ơi, mày thậm chí còn nói với họ rằng Âm đạo của mày có niềng răng
- .Dmitri cảm thấy mãn nguyện.
- làm vừa lòng ai