Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
contentedness
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Sự bằng lòng, sự vừa lòng, sự đẹp lòng, sự vui lòng, sự toại ý, sự mãn nguyện, sự thỏa mãn
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The state of being contented
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
joy
happiness
satisfaction
delight
glee
felicity
Xem thêm 31
Nguồn gốc
(etymology)
contented
+
-ness
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
contentura
giống cái
Sự hài lòng
Họ từ
(word family)
cùng gốc
contentedness
contented
Bằng lòng, vừa lòng, hài lòng, vừa ý, toại nguyện, mãn nguyện, thỏa mãn
tính từ
contented
ly
Xem contented
trạng từ
discontented
Trải qua sự bất mãn, bất mãn
tính từ
Ví dụ
he
relaxed
in
sleepy
contentedness
AI
1
Sự bằng lòng
1
Sự bằng lòng
1
Sự bằng lòng