Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- Sự thỏa mãndanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A fulfilment of a need or desire.
- Sự hài lòngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The pleasure obtained by the fulfillment of one or more needs or desires; a sense of contentment with one's situation and achievements.
- Nguồn hài lòngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The source of such gratification.
- Bồi thườngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A reparation for an injury or loss.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- satisfactionDạng gốc (base form)
- satisfactionsSố nhiều (plural)
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- with satisfactionvới sự hài lòngShe looked back on her career with great satisfaction.Cô ấy nhìn lại sự nghiệp với sự hài lòng lớn.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| great satisfaction | Sự hài lòng lớn | |
| personal satisfaction | Sự thỏa mãn cá nhân | |
| satisfaction of demand | Sự thỏa mãn nhu cầu | |
| self-satisfactiondanh từ | danh từ | Trạng thái quá hài lòng với bản thân; sự tự mãn |
| job satisfactiondanh từ | danh từ | Cảm giác hài lòng mà nhân viên có được từ công việc của họ |
| satisfaction notedanh từ | danh từ | Tài liệu trong đó người yêu cầu bồi thường xác nhận rằng việc sửa chữa chiếc xe của họ do công ty bảo hiểm tài trợ là thỏa đáng |
| customer satisfaction | Sự hài lòng của khách hàng | |
| satisfaction piece | Chưa có nghĩa |
2 nghĩa khác
Danh từ (noun) 2
Công lý
- đếm được và không đếm được (countable, uncountable)A vindication for a wrong suffered.
Ví dụ
- , , , — , half-buried .Họ gọi chúng tôi là người Nga
- .Chúng tôi là người Nga, còn các anh thì sao
- anh ấy không thể chứng minh điều đó cho tôi vừa lòng
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc satisfactionNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạisatisfaccioun
- từ tiếng Pháp cổsatisfaccion
- từ tiếng Latinhsatisfactio