satisfacción
B2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/satisfaɡˈθjon/nguồn
Nghĩa chính
- Sự hài lòng, sự thỏa mãndanh từsatisfaction
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- satisfacciónDạng gốc (base form)
- satisfaccionesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| a satisfacción | Thỏa đáng | |
| con satisfacción | Chưa có nghĩa | |
| dar satisfacción a alguien | Chưa có nghĩa | |
| plena satisfacción | Chưa có nghĩa | |
| satisfacción del cliente | Chưa có nghĩa |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc satisfacciónTừ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- .Anh ấy đã hoàn thành nhiệm vụ khiến các sếp hài lòng.
- .Cuộc khảo sát cho thấy mức độ hài lòng với cuộc sống của nam giới và phụ nữ là tương đương nhau.
- .Điều này không khiến tôi cảm thấy tự hào hay hài lòng.