satisfacer
B1động từ (verb)
/satisfaˈθeɾ/nguồn
Nghĩa chính
- Thỏa mãn, làm hài lòng, đáp ứngđộng từto satisfy, fulfil / fulfill
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể satisfacerDanh động từ satisfaciendoPhân từ satisfecho
| Presente | |
|---|---|
| yo | satisfago |
| tú | satisfaces |
| él/ella/Ud. | satisface |
| nosotros | satisfacemos |
| vosotros | satisfacéis |
| ellos/Uds. | satisfacen |
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Thỏa mãn
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| satisfacer a alguien | Làm thỏa mãn ai | |
| satisfacer el apetito | Thỏa mãn cơn đói | |
| satisfacer la curiosidad | Thỏa mãn trí tò mò | |
| satisfacer los requisitos | Đáp ứng yêu cầu | |
| satisfacer plenamente | Thỏa mãn hoàn toàn | |
| satisfacer una necesidad | Đáp ứng nhu cầu | |
| satisfacer la demanda | Đáp ứng nhu cầu | |
| satisfacer las necesidades | Thỏa mãn nhu cầu |
Ví dụ
- .Cô ấy tìm thấy một nhu cầu và đáp ứng nó.
- .Họ hài lòng với một cuộc sống giản dị.
- .Mọi người nên học cách cảm thấy hài lòng.
Họ từ (word family)
cùng gốc satisfacerNgôn ngữ khác
Tiếng Anh