Dịch

satisfactorio

A2tính từ (adjective)
/satisfaɡˈtoɾjo/nguồn

Nghĩa chính

  1. Thỏa đáng, đạt yêu cầutính từsatisfactory

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. satisfactorioDạng gốc (base form)
  2. satisfactoriasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. satisfactoriosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. satisfactoriaGiống cái (feminine)

Ngôn ngữ khác

Họ từ (word family)

Ví dụ

  • .Câu trả lời của bạn cách xa mức thỏa đáng.
  • .Kết quả cách xa mức thỏa đáng.
  • .Kết quả không hề thỏa đáng.

AI