satisfactorio
A2tính từ (adjective)
/satisfaɡˈtoɾjo/nguồn
Nghĩa chính
- Thỏa đáng, đạt yêu cầutính từsatisfactory
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- satisfactorioDạng gốc (base form)
- satisfactoriasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- satisfactoriosGiống đực số nhiều (masculine plural)
- satisfactoriaGiống cái (feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- .Câu trả lời của bạn cách xa mức thỏa đáng.
- .Kết quả cách xa mức thỏa đáng.
- .Kết quả không hề thỏa đáng.