美
HSK3
Hay gặpHán-Việt: mỉ
měi
Nghĩa chính
Thêm 4 nghĩa- đẹp, xinh đẹptính từpleasing to the eye, ear, or mind; beautiful
- tốt, tốt đẹp, mỹ mãntính từgood, pleasing, or satisfactory
Chữ và bộ thủ (character, radical)
美
měimỉ
Bộ: 羊 · dương (con dê)9 nét
beautiful, pretty; pleasingCụm từ (phrase)
4 nghĩa khác
Nghĩa 4
Làm đẹp
- Làm đẹp, tô điểmto beautify
Ngôn ngữ khác
Ví dụ
- ?Em là người Mỹ à?
- 。Nước Mỹ rất rộng lớn.
- !Đẹp quá!