Dịch

belleza

B1giống cái (feminine)danh từ (noun)
Hay gặp
/beˈʝeθa/nguồn

Nghĩa chính

  1. vẻ đẹp, sắc đẹpdanh từB1the quality of being beautiful
  2. người đẹp, mỹ nhândanh từB1a beautiful person or object

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. bellezaDạng gốc (base form)
  2. bellezasSố nhiều (plural)
  3. bellezónDạng chỉ lớn (augmentative)

Cụm từ (phrase)

belleza naturalVẻ đẹp tự nhiên
canon de bellezaTiêu chuẩn vẻ đẹp
concurso de bellezaCuộc thi sắc đẹp
producto de bellezaMỹ phẩm làm đẹp
la belleza está en los ojos de quien veVẻ đẹp nằm trong con mắt của người nhìn (mỗi người có những khuynh hướng khác nhau về cái đẹp)
belleza sureñaNgười đẹp miền Nam
belleza sublimeVẻ đẹp tuyệt mỹ
reina de bellezaHoa hậu

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Vẻ đẹp

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • .Chúng tôi chiêm ngưỡng vẻ đẹp của khung cảnh.
  • , .Không có phụ nữ xấu, chỉ có những vẻ đẹp khác lạ.
  • .Nàng mang vẻ đẹp tựa một bức tượng Hy Lạp.

AI