belleza
B1giống cái (feminine)danh từ (noun)
Hay gặp/beˈʝeθa/nguồn
Nghĩa chính
- vẻ đẹp, sắc đẹpdanh từB1the quality of being beautiful
- người đẹp, mỹ nhândanh từB1a beautiful person or object
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| belleza natural | Vẻ đẹp tự nhiên | |
| canon de belleza | Tiêu chuẩn vẻ đẹp | |
| concurso de belleza | Cuộc thi sắc đẹp | |
| producto de belleza | Mỹ phẩm làm đẹp | |
| la belleza está en los ojos de quien ve | Vẻ đẹp nằm trong con mắt của người nhìn (mỗi người có những khuynh hướng khác nhau về cái đẹp) | |
| belleza sureña | Người đẹp miền Nam | |
| belleza sublime | Vẻ đẹp tuyệt mỹ | |
| reina de belleza | Hoa hậu |
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Vẻ đẹp
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- .Chúng tôi chiêm ngưỡng vẻ đẹp của khung cảnh.
- , .Không có phụ nữ xấu, chỉ có những vẻ đẹp khác lạ.
- .Nàng mang vẻ đẹp tựa một bức tượng Hy Lạp.