hermosura
B2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/eɾmoˈsuɾa/nguồn
Nghĩa chính
- Người đẹp (ai đó xinh đẹp)danh từbeauty (someone who is beautiful)
- Vẻ đẹp (chất lượng hấp dẫn hoặc làm hài lòng)danh từbeauty (the quality of being attractive or pleasing)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- hermosuraDạng gốc (base form)
- hermosurasSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Người đẹp (ai đó xinh đẹp)
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Xuất hiện ở từ khác
- bellezađồng nghĩa, dễ nhầmcùng nghĩa, thường dùng cho người hoặc vật đẹp