beauty
A2danh từ (noun)thán từ (interjection)tính từ (adjective)động từ (verb)
Hay gặpNghĩa chính
Thêm 9 nghĩa- vẻ đẹpdanh từA2không đếm được (uncountable)The quality of being attractive or pleasing.
- người đẹpdanh từA2đếm được và không đếm được (countable, uncountable)A person who is beautiful.
- điều tuyệt vời, ví dụ điển hìnhdanh từB1đếm được và không đếm được (countable, uncountable)Something especially good or pleasing; an excellent or egregious example of something.
- làm đẹpdanh từB1đếm được và không đếm được (countable, uncountable)Beauty treatment; cosmetology.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- beautyDạng gốc (base form)
- beautiesSố nhiều (plural)
- more beautySo sánh hơn (comparative)
- most beautySo sánh nhất (superlative)
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- beauty of sthvẻ đẹp của cái gìthe beauty of the sunset/of poetry/of his singingvẻ đẹp của hoàng hôn/của thơ/ca hát của anh ấy
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| beauty pageantdanh từ | danh từ | Cuộc thi sắc đẹp |
| beauty productdanh từ | danh từ | Sản phẩm làm đẹp |
| beauty queendanh từ | danh từ | Hoa hậu |
| beauty salondanh từ | danh từ | Tiệm làm đẹp, thẩm mỹ viện |
| beauty standard | Tiêu chuẩn vẻ đẹp | |
| beauty treatment | Liệu pháp làm đẹp | |
| beauty of the deal | Điểm tuyệt vời của thỏa thuận | |
| beauty contestdanh từ | danh từ | Cuộc thi trong đó người tham gia cạnh tranh để xác định xem mình là người có hình thể hấp dẫn nhất |
9 nghĩa khác
Danh từ (noun) 5
Thán từ (interjection) 2
Tính từ (adjective) 1
Động từ (verb) 1
Nét đẹp
- đếm được và không đếm được (countable, uncountable)thường dùng số nhiều (usually plural)Nét đẹp, vẻ đẹpThose aspects or elements that make someone or something beautiful.
Xuất hiện ở từ khác
- lovelyđồng nghĩatừ chung cho người hoặc vật đẹp, không chỉ người.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc beautyNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạibewty
- từ tiếng Pháp cổbeauté
- từ tiếng Latinh bình dân*bellitātem“beauty”
Ngôn ngữ khác
Ví dụ
- Warwick's , .Cái nhìn đầu tiên của Warwick đã tiết lộ sự thật rằng người phụ nữ trẻ đẹp một cách nổi bật, với vẻ đẹp uy nghiêm hiếm thấy.
- " " " " 90-60-90 , " ".Trang web gọi việc bình chọn cho Alyona là một lá phiếu chống lại "những người đẹp trông không tự nhiên và không thể phân biệt được với nhau" và chỉ trích "các tiêu chuẩn áp đặt" về số đo 90-60-90, và "thuốc lá không nicotine và cà phê không caffeine".
- ! !Một bàn thắng tuyệt vời! Thật là một pha ghi bàn đẹp mắt!