Dịch

attractiveness

B2danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Sự thu hút, sự hấp dẫn, sự lôi cuốndanh từkhông đếm được (uncountable)The state of being attractive or engaging.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. attractivenessDạng gốc (base form)
  2. attractivenessesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

market attractivenessChưa có nghĩa
physical attractivenessChưa có nghĩa

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Sự thu hút
  1. đếm được (countable)Sự thu hút, sự hấp dẫn, sự lôi cuốnThe result of being attractive.

Ví dụ

  • redhead's , , . ...Với sức hấp dẫn của cô gái tóc đỏ trẻ tuổi hoạt bát, một số người có thể cho rằng anh ta không chỉ có những lý do nghề nghiệp đơn giản để cản trở sự nghiệp của cô, nhưng họ đã nhầm. Anh đã nhìn thấy điều gì đó ở cô...
  • .
  • .

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Sự thu hút

Nguồn gốc (etymology)

Ngôn ngữ khác

AI