Nghĩa chính
Thêm 3 nghĩa- Sự hấp dẫndanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The tendency to attract.
- Sự thu hútdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The state of being attractive.
- Địa điểm thu hútdanh từđếm được (countable)An event, location, or business that has a tendency to draw interest from visitors, and in many cases, local residents.
- Đòn hy sinhdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The sacrifice of pieces in order to expose the enemy king.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- attractionDạng gốc (base form)
- attractionsSố nhiều (plural)
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- attraction (to sb)sự thu hút (với ai)
Cụm động từ (phrasal verb)
Cụm từ khác (phrase)main attractionĐiểm thu hút chínhmajor attractionĐiểm thu hút chínhmutual attractionSự hấp dẫn lẫn nhautourist attractionĐiểm thu hút khách du lịchlaw of attractionĐịnh luật vật lý mô tả cách các vật thể thu hút lẫn nhau, như lực hấp dẫn hoặc lực điện từstar attractionNgười hoặc vật nổi tiếng nhất tại một sự kiện, có khả năng thu hút đám đông lớn nhất
3 nghĩa khác
Danh từ (noun) 3
Cảm giác thu hút
- không đếm được (uncountable)The feeling of being attracted (to something), that is, being drawn toward it; a desire to be near or involved (in something).
Đồng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc attractionNguồn gốc (etymology)
Ví dụ
- Earth's .ngôi thứ ba số ít hiện tại của zone
- .bức tranh minh họa
- .đồ họa xuất bản