repellency
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Khả năng đẩy lùi; tính chất đẩy lùidanh từkhông đếm được (uncountable)The ability to repel; the characteristic of repelling.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- repellencyDạng gốc (base form)
- repellenciesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| self-repellencydanh từ | danh từ | Sức mạnh vốn có của lực đẩy trong cơ thể |