Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
excitorepellency
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Tình trạng chống kích thích
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The condition of being excitorepellent
Nguồn gốc
(etymology)
excito-
+
repellency
AI
1
Tình trạng chống kích thích
1
Tình trạng chống kích thích
1
Tình trạng chống kích thích